arboricole

Học thuật
Thân thiện
arboricole

Un écureuil arboricole saute de branche en branche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sống trên cây: Dùng để mô tả một sinh vật (thườngđộng vật) tập tính sống chủ yếu trên cây, trong tán cây.
    • (Thuộc) sự trồng cây: Liên quan đến việc trồng cây hoặc canh tác cây cối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le singe est un animal arboricole. (Khỉmột loài động vật sống trên cây.)
    • Les écureuils ont une vie arboricole. (Những con sóc đời sống trên cây.)
    • Cette espèce de grenouille est arboricole. (Loài ếch này sống trên cây.)
    • Des techniques arboricoles modernes. (Những kỹ thuật trồng cây hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại học, "arboricole" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để phân biệt các loài sống trên cây với các loài sống trên mặt đất (terricole) hoặc dưới nước (aquatique).
  • Trong lâm nghiệp nông nghiệp, từ này có thể mô tả các phương pháp hoặc hoạt động liên quan đến việc trồng chăm sóc cây.
Biến thể từ gần giống
  • Arboriculteur/arboricultrice (danh từ): Người trồng cây, nhà trồng trọt cây cối.
  • Arboriculture (danh từ giống cái): Nghề trồng cây, kỹ thuật trồng cây.
  • Arborisé(e) (tính từ): Được trồng nhiều cây, nhiều cây cối.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "sống trên cây":
    • Arboré(e): (ít dùng hơn trong ngữ cảnh sinh học) liên quan đến cây.
  • Pour "(thuộc) sự trồng cây":
    • Sylvicole: (thuộc) lâm nghiệp, trồng rừng.
Từ trái nghĩa
  • Pour "sống trên cây":
    • Terricole: Sống trên mặt đất.
    • Fouisseur: Đào hang, sống trong hang.
    • Aquatique: Sống dưới nước.
arboricole

Un écureuil arboricole saute de branche en branche.

tính từ
  1. sống trên cây
  2. (thuộc) sự trồng cây