arboricultural

/,ɑ:bəri'kʌltʃərəl/
Học thuật
Thân thiện
arboricultural

An arboricultural specialist carefully prunes a large oak tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) nghề trồng cây, (thuộc về) lâm nghiệp đô thị: "Arboricultural" tính từ mô tả những liên quan đến khoa học, nghệ thuật thực hành của việc trồng, chăm sóc, quản lý nghiên cứu các cây thân gỗ riêng lẻ, cây bụi, cây leo các loài thực vật lâu năm khác, chủ yếu trong môi trường đô thị cảnh quan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The city council hired an arboricultural consultant to assess the health of the old trees in the park. (Hội đồng thành phố đã thuê một cố vấn về nghề trồng cây để đánh giá sức khỏe của những cây cổ thụ trong công viên.)
    • Proper arboricultural practices are essential for maintaining safe and beautiful urban greenery. (Các phương pháp thực hành nghề trồng cây đúng đắn điều cần thiết để duy trì mảng xanh đô thị an toàn đẹp đẽ.)
    • He is studying for an arboricultural qualification. (Anh ấy đang học để lấy chứng chỉ về nghề trồng cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arboricultural science": Khoa học về nghề trồng cây, nghiên cứu các nguyên sinh học môi trường liên quan đến cây trồng.

    • Advances in arboricultural science help us better understand tree diseases. (Những tiến bộ trong khoa học nghề trồng cây giúp chúng ta hiểu hơn về các bệnh của cây.)
  • "Arboricultural impact assessment": Đánh giá tác động về mặt trồng cây, thường được thực hiện trước các dự án xây dựng để bảo vệ cây xanh.

    • The development plan requires a detailed arboricultural impact assessment. (Kế hoạch phát triển yêu cầu một bản đánh giá tác động chi tiết về mặt trồng cây.)
Biến thể từ liên quan
  • Arboriculture (danh từ): Nghề trồng cây, lâm nghiệp đô thị.

    • He works in the field of arboriculture. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực nghề trồng cây.)
  • Arborist (danh từ): Chuyên gia về cây, người hành nghề trồng chăm sóc cây.

    • We need to call a certified arborist to prune this large tree. (Chúng ta cần gọi một chuyên gia cây cảnh chứng chỉ để tỉa cành cho cây lớn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Tree-care-related (adj): Liên quan đến chăm sóc cây. (Từ đồng nghĩa không chính thức, mô tả)
  • Silvicultural (adj): (Thuộc về) lâm học. (Lưu ý: "silvicultural" thường liên quan đến quản lý rừng hơn cây riêng lẻ trong đô thị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đây một tính từ. Các cụm động từ thường liên quan đến danh từ gốc "arboriculture" hoặc "arborist").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "arboricultural").

arboricultural

An arboricultural specialist carefully prunes a large oak tree.

tính từ
  1. (thuộc) nghề trồng cây