arboriculture

/'ɑ:bərikʌltʃə/
Học thuật
Thân thiện
arboriculture

L'arboriculture consiste à planter et à entretenir des arbres fruitiers dans un verger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề trồng cây (cây ăn quả, cây trang trí): "arboriculture" là ngành khoa học kỹ thuật chuyên về việc trồng, chăm sóc, quản nghiên cứu các loại cây thân gỗ, cây bụi, cây leo các loại cây lâu năm khác mục đích trang trí, lấy quả hoặc bảo tồn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'arboriculture est essentielle pour maintenir la biodiversité en ville. (Nghề trồng câyđiều cần thiết để duy trì đa dạng sinh học trong thành phố.)
    • Il a étudié l'arboriculture pour mieux gérer son verger. (Anh ấy đã học nghề trồng cây để quảnvườn cây ăn quả của mình tốt hơn.)
    • Cette entreprise est spécialisée dans l'arboriculture ornementale. (Công ty này chuyên về nghề trồng cây trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arboriculture fruitière": nghề trồng cây ăn quả, một chuyên ngành của arboriculture tập trung vào các loại cây lấy quả.

    • L'arboriculture fruitière nécessite des connaissances en taille et en greffage. (Nghề trồng cây ăn quả đòi hỏi kiến thức về cắt tỉa ghép cành.)
  • "Arboriculture ornementale": nghề trồng cây cảnh/trang trí, chuyên về việc trồng chăm sóc cây xanh trong cảnh quan đô thị, công viên, vườn tư nhân.

    • Les principes de l'arboriculture ornementale sont appliqués dans la conception de ce parc. (Các nguyên tắc của nghề trồng cây trang trí được áp dụng trong việc thiết kế công viên này.)
Biến thể từ gần giống
  • Arboriculteur/Arboricultrice (danh từ): người trồng cây, nhà trồng trọt cây thân gỗ.

    • L'arboricultrice nous a donné des conseils pour soigner nos vieux arbres. (Nữ chuyên gia trồng cây đã cho chúng tôi lời khuyên để chăm sóc những cây cổ thụ của chúng tôi.)
  • Sylviculture (danh từ giống cái): lâm nghiệp, ngành trồng quảnrừng (quy mô lớn, khác với arboriculture thườngquy mô nhỏ hơn, tập trung vào từng cây hoặc nhóm cây riêng lẻ).

  • Horticulture (danh từ giống cái): nghề làm vườn nói chung, bao gồm cả trồng cây, rau, hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Culture des arbres: việc trồng cây.
  • Arborisation (trong một số ngữ cảnh): hành động trồng cây, phủ xanh (thường dùng trong quy hoạch đô thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với danh từ "arboriculture")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "arboriculture")

arboriculture

L'arboriculture consiste à planter et à entretenir des arbres fruitiers dans un verger.

danh từ giống cái
  1. nghề trồng cây (cây ăn quả, cây trang trí)

Từ gần giống