arboriculteur

Học thuật
Thân thiện
arboriculteur

L'arboriculteur taille un pommier dans son verger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người trồng cây (cây ăn quả, cây trang trí): Một người làm nghề chuyên về việc trồng trọt, chăm sóc nhân giống cây cối, đặc biệtcây ăn quả hoặc cây cảnh, cây trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon voisin est arboriculteur ; il cultive des pommiers et des poiriers. (Hàng xóm của tôimột người trồng cây; ông ấy trồng những cây táo cây .)
    • L'arboriculteur a taillé les arbres du parc pour qu'ils restent en bonne santé. (Người trồng cây đã tỉa cành cho những cây trong công viên để chúng luôn khỏe mạnh.)
    • Pour devenir arboriculteur, il faut aimer travailler en plein air et connaître les besoins des différentes espèces. (Để trở thành một người trồng cây, cần phải yêu thích làm việc ngoài trời hiểu biết nhu cầu của các loài cây khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arboriculteur fruitier": Người trồng cây ăn quả (chuyên về cây cho trái).
    • L'arboriculteur fruitier de la région est réputé pour ses cerises. (Người trồng cây ăn quả trong vùng nổi tiếng với những cây anh đào của ông.)
  • "Arboriculteur ornemental": Người trồng cây cảnh, cây trang trí.
    • Un arboriculteur ornemental peut travailler pour des pépinières ou des paysagistes. (Một người trồng cây cảnh có thể làm việc cho các vườn ươm hoặc các công ty thiết kế cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Arboricultrice (danh từ giống cái): Nữ người trồng cây.
    • Elle est arboricultrice dans une exploitation biologique. ( ấymột nữ người trồng cây tại một trang trại hữu cơ.)
  • Arboriculture (danh từ giống cái): Nghề trồng cây, ngành trồng cây.
    • L'arboriculture est une branche importante de l'agriculture. (Ngành trồng câymột nhánh quan trọng của nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pépiniériste: Người làm vườn ươm, người trồng bán cây giống.
  • Horticulteur: Người làm vườn, người trồng trọt (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cây cảnh, hoa, rau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "arboriculteur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "arboriculteur")

arboriculteur

L'arboriculteur taille un pommier dans son verger.

danh từ giống đực
  1. người (làm nghề) trồng cây (cây ăn quả, cây trang trí)

Từ gần giống