arborisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hình cành cây: Cấu trúc hoặc hình dạng phân nhánh giống như cành cây, thường được tìm thấy trong tự nhiên, chẳng hạn như ở một số khoáng vật hoặc trong cấu trúc sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- On observe une belle arborisation dans ce spécimen de manganèse. (Người ta quan sát thấy một hình cành cây đẹp trong mẫu vật mangan này.)
- L'arborisation des dendrites est essentielle à la fonction neuronale. (Hình cành cây của các đuôi gai là thiết yếu cho chức năng thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"arborisation complexe": hình cành cây phức tạp.
- Le quartz peut parfois présenter une arborisation complexe. (Thạch anh đôi khi có thể thể hiện một hình cành cây phức tạp.)
"arborisation dendritique": hình cành cây của đuôi gai (thần kinh).
- L'étude porte sur le développement de l'arborisation dendritique. (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển của hình cành cây đuôi gai.)
Biến thể và từ gần giống
Arboré, arborée (tính từ): có hình cành cây, có dạng phân nhánh.
- Une structure arborée (Một cấu trúc có hình cành cây)
Arboriser (động từ): tạo thành hình cành cây, phân nhánh.
- Les cristaux d'argent arborisent sur la surface du verre. (Các tinh thể bạc tạo thành hình cành cây trên bề mặt thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Ramification: sự phân nhánh.
- Structure dendritique: cấu trúc hình cành cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "arborisation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arborisation")
danh từ giống cái
- hình cành cây (ở khoáng vật...)