arborist
Định nghĩa
Danh từ: - Chuyên gia chăm sóc và điều trị cây xanh: "arborist" chỉ một người có chuyên môn trong việc chăm sóc, cắt tỉa, và điều trị các cây bị hư hại hoặc bị bệnh. Họ được đào tạo để đánh giá sức khỏe của cây và thực hiện các biện pháp bảo vệ hoặc phục hồi.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà chuyên gia cây xanh khuyến nghị cắt tỉa những cành bị hư hại để cứu cái cây.)
- (Chúng tôi đã thuê một chuyên gia cây xanh để kiểm tra sức khỏe của cây sồi già trong vườn của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consult an arborist": tham khảo ý kiến của một chuyên gia cây xanh.
- Before cutting down the tree, it's wise to consult an arborist. (Trước khi chặt cây, bạn nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia cây xanh.)
- "certified arborist": chuyên gia cây xanh được chứng nhận (có bằng cấp chính thức).
- Only a certified arborist should handle hazardous tree removal. (Chỉ có chuyên gia cây xanh được chứng nhận mới nên xử lý việc loại bỏ cây nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Arboriculture (danh từ): ngành trồng và chăm sóc cây xanh.
- Arboriculture is a specialized field of horticulture. (Ngành trồng và chăm sóc cây xanh là một lĩnh vực chuyên biệt của ngành làm vườn.)
- Arborist's (tính từ sở hữu): thuộc về chuyên gia cây xanh.
- The arborist's tools include saws and climbing gear. (Các dụng cụ của chuyên gia cây xanh bao gồm cưa và thiết bị leo trèo.)
Từ đồng nghĩa
- Tree surgeon: bác sĩ cây xanh (thuật ngữ thông tục, gần nghĩa nhưng ít chuyên môn hơn).
- The tree surgeon assessed the damage after the storm. (Bác sĩ cây xanh đã đánh giá thiệt hại sau cơn bão.)
- Forester: người quản lý rừng (tập trung vào quản lý rừng hơn là từng cây riêng lẻ).
- A forester oversees large forested areas, not individual trees. (Một người quản lý rừng giám sát các khu vực rừng lớn, không phải từng cây riêng lẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì "arborist" là danh từ chỉ người.