airburst

airburst

A meteor creates a brilliant airburst high above the clouds.

Định nghĩa

Danh từ: Vụ nổ trong khí quyển; sự phát nổ trên không.

"Airburst" chỉ một vụ nổ xảy ra trong bầu khí quyển, thay vì trên mặt đất hoặc dưới nước. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự (đạn nổ trên không), thiên văn (thiên thạch nổ trong khí quyển), hoặc kỹ thuật khí.

dụ sử dụng
  • (Thiên thạch đã tạo ra một vụ nổ trên không lớn trên khu vực hẻo lánh.)
  • (Các nhà chiến lược quân sự sử dụng đạn nổ trên không để tối đa hóa sát thương trên một khu vực rộng.)
  • (Vụ nổ trên không của quả bom có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Airburst effect: Hiệu ứng nổ trên không, thường được dùng để mô tả tác động của sóng xung kích từ vụ nổ trong khí quyển.

    • The airburst effect caused widespread damage to buildings below. (Hiệu ứng nổ trên không đã gây ra thiệt hại rộng rãi cho các tòa nhà bên dưới.)
  • Airburst round: Đạn nổ trên không, một loại đạn pháo hoặc tên lửa được lập trình để phát nổmột độ cao nhất định.

    • The artillery fired airburst rounds to target enemy troops in the open. (Pháo binh đã bắn đạn nổ trên không để nhắm vào quân địchkhu vực trống trải.)
Biến thể từ gần giống
  • Airburst (động từ, hiếm): phát nổ trong khí quyển.

    • The shell airbursted at 500 meters. (Quả đạn đã phát nổ trên khôngđộ cao 500 mét.)
  • Groundburst (danh từ): vụ nổ trên mặt đất (trái nghĩa với "airburst").

    • A groundburst creates a crater, while an airburst does not. (Vụ nổ trên mặt đất tạo ra hố bom, trong khi vụ nổ trên không thì không.)
Từ đồng nghĩa
  • Atmospheric explosion: vụ nổ trong khí quyển (cụm từ mô tả, ít chuyên ngành hơn).
  • High-altitude burst: vụ nổđộ cao lớn (thường dùng trong bối cảnh khí hạt nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "airburst". Tuy nhiên, có thể dùng động từ go off (nổ) kết hợp với "airburst": - The bomb went off in an airburst. (Quả bom đã phát nổ trên không.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "airburst".

Từ gần giống

Từ chứa "airburst"