arbousier

Học thuật
Thân thiện
arbousier

L'arbousier produit de petits fruits rouges en automne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây dương mai: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, thuộc họ Ericaceae, quả mọng màu đỏ, ăn được, hoa màu trắng hoặc hồng hình chuông. Tên khoa họcArbutus unedo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'arbousier pousse dans les régions méditerranéennes. (Cây dương mai mọccác vùng Địa Trung Hải.)
    • Les fruits de l'arbousier sont appelés arbouses. (Quả của cây dương mai được gọi là dương mai.)
    • J'ai planté un arbousier dans mon jardin. (Tôi đã trồng một cây dương mai trong vườn của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le feuillage persistant de l'arbousier": Tán thường xanh của cây dương mai.

    • Le feuillage persistant de l'arbousier le rend décoratif toute l'année. (Tán thường xanh của cây dương mai khiến mang tính trang trí quanh năm.)
  • "Le bois de l'arbousier": Gỗ của cây dương mai.

    • Le bois de l'arbousier est très dur et utilisé en ébénisterie. (Gỗ của cây dương mai rất cứng được dùng trong nghề đóng đồ gỗ mỹ nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbouse (danh từ giống cái): Quả dương mai, quả của cây dương mai.

    • Les arbouses ont un goût légèrement farineux. (Quả dương mai có vị hơi bột.)
  • Arbustif, -ive (tính từ): dạng cây bụi.

    • La plante a un port arbustif. (Cây dạng bụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbre aux fraises (danh từ giống đực): Cây dâu tây (tên gọi thông tục khác của cây dương mai, do quả của trông giống trái dâu tây).
  • Arbutus (danh từ giống đực): Tên gọi theo chi thực vật (ít dùng trong ngôn ngữ thông thường).
Thành ngữ liên quan
  • Être rouge comme une arbouse: Đỏ như quả dương mai (ám chỉ ai đó đỏ mặt xấu hổ, tức giận hoặc nóng bức).
    • Après avoir couru, il était rouge comme une arbouse. (Sau khi chạy, anh ấy đỏ như quả dương mai.)
arbousier

L'arbousier produit de petits fruits rouges en automne.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây dương mai

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "arbousier"