arbustif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về cây bụi, có tính chất cây bụi: Dùng để mô tả một loài cây có đặc điểm hình thái giống cây bụi, tức là thân gỗ nhỏ, phân cành nhiều từ gốc và thường không cao lớn.
- Có dạng bụi: Mô tả một cây hoặc một quần thể thực vật mọc thành bụi, tạo thành một khóm dày đặc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La lavande est une plante arbustive typique de la région. (Hoa oải hương là một loài thực vật có dạng bụi điển hình của vùng này.)
- Une haie arbustive est composée de plusieurs types d'arbustes. (Một hàng rào cây bụi được tạo thành từ nhiều loại cây bụi khác nhau.)
- Il préfère la forme arbustive de ce rosier. (Anh ấy thích dạng mọc bụi của cây hoa hồng này hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thuật ngữ thực vật học: "arbustif" thường được dùng để phân biệt với "arborescent" (có dạng cây thân gỗ lớn) và "herbacé" (thân thảo). Nó mô tả một dạng sống trung gian.
- Certaines espèces peuvent présenter un port arbustif ou arborescent selon les conditions. (Một số loài có thể có dạng bụi hoặc dạng cây gỗ tùy theo điều kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Arbuste (danh từ giống đực): cây bụi.
- Planter des arbustes à fleurs. (Trồng những cây bụi có hoa.)
- Arbrisseau (danh từ giống đực): cây bụi nhỏ, tiểu mộc.
- Un arbrisseau nain. (Một cây bụi lùn.)
Từ đồng nghĩa
- Broussailleux (adj): rậm rạp, um tùm (nhấn mạnh vào sự dày đặc của cành lá, thường hoang dã).
- Ligneux (adj): thân gỗ (nhấn mạnh vào cấu tạo thân, có thể áp dụng cho cả cây bụi lẫn cây gỗ lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arbustif".