arbutus
/ɑ:'bju:təs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dương mai: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, thuộc chi Arbutus, có hoa màu trắng hoặc hồng và quả mọng. Loài này thường được tìm thấy ở các vùng ôn đới của châu Âu và châu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The arbutus is known for its smooth, reddish bark that peels naturally. (Cây dương mai được biết đến với lớp vỏ mịn, màu đỏ và tự bong tróc.)
- We saw beautiful arbutus trees during our hike along the coast. (Chúng tôi đã thấy những cây dương mai đẹp trong chuyến đi bộ dọc bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arbutus berry": Quả của cây dương mai, thường là quả mọng màu đỏ hoặc cam.
- The arbutus berries are edible but rather mealy in texture. (Quả dương mai có thể ăn được nhưng kết cấu khá bở.)
"Arbutus wood": Gỗ từ cây dương mai, đôi khi được sử dụng trong các đồ thủ công nhỏ hoặc làm củi.
- The arbutus wood burns with a pleasant fragrance. (Gỗ dương mai cháy có mùi thơm dễ chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Trailing arbutus (n): Một loài cây leo bò sát mặt đất có hoa thơm, còn được gọi là , thuộc họ thực vật khác nhưng có tên gần giống.
- The trailing arbutus is the state flower of Massachusetts. (Hoa trailing arbutus là hoa biểu tượng của bang Massachusetts.)
Từ đồng nghĩa
- Strawberry tree: Tên gọi thông thường khác cho một số loài , đặc biệt là , do quả của nó giống dâu tây.
- Madrone: Tên gọi phổ biến ở Bắc Mỹ cho loài .
danh từ
- (thực vật học) cây dương mai