arc-boutant

arc-boutant

The cathedral's stability is ensured by its elegant arc-boutant.

Định nghĩa

Danh từ: Trụ bay (trong kiến trúc) - một loại trụ chống đỡ đứng tách rời khỏi công trình chính được kết nối với bằng một vòm (mái vòm).

dụ sử dụng
  • (Các nhà thờ Gothic thường sử dụng trụ bay để nâng đỡ các bức tường cao mái vòm nặng.)
  • (Trụ bay giúp phân phối lực từ mái vòm xuống đất không cần tường dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arc-boutant đôi": một cặp trụ bay được bố trí đối xứng để chống đỡ các phần khác nhau của công trình.
    • Nhà thờ Notre-Dame de Paris nổi tiếng với hệ thống arc-boutant đôi. (Nhà thờ Đức Paris nổi tiếng với hệ thống trụ bay đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Trụ bay (n): thuật ngữ kiến trúc Việt hóa cho "arc-boutant".
  • Vòm chống (n): một cấu trúc tương tự nhưng thường nhỏ hơn nằm sát tường hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Trụ chống vòm: cấu trúc chống đỡ vòm, thường dùng trong kiến trúc Gothic.
  • Bệ đỡ vòm: phần nền móng hoặc trụ đỡ cho vòm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "arc-boutant" đây thuật ngữ kiến trúc chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arc-boutant".