arc-bouter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Chống, đỡ (bằng vòm chống, thanh chống): Hành động dùng một thanh, một cấu trúc hình vòm hoặc một vật cứng để tạo lực đỡ, chống đỡ cho một vật khác, thường nhằm ngăn đổ, sập hoặc để gia cố.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les ouvriers ont arc-bouter le mur avant de creuser. (Các công nhân phải chống đỡ bức tường trước khi đào.)
    • Il arc-boute son corps contre la porte pour empêcher qu'elle ne s'ouvre. (Anh ấy chống toàn thân vào cánh cửa để ngăn mở ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'arc-bouter" (động từ phản thân): Tựa mạnh vào, chống tay/chân một cách gồng mình.
    • Le grimpeur s'arc-boute contre la paroi rocheuse. (Người leo núi gồng mình chống lại vách đá.)
    • Elle s'est arc-boutée sur ses principes et a refusé. ( ấy đã cứng rắn bám vào các nguyên tắc của mình từ chối.) [Nghĩa bóng: thể hiện sự cứng đầu, kiên quyết]
Biến thể từ gần giống
  • Arc-boutant (danh từ giống đực): Thanh chống, vòm chống (kiến trúc), một cấu trúc bên ngoài để chống đỡ tường.
    • Les arcs-boutants sont typiques de l'architecture gothique. (Các vòm chốngđặc trưng của kiến trúc Gothic.)
  • Étayer (động từ): Chống đỡ, chống giàn giáo. (Từ đồng nghĩa gần).
  • Étai (danh từ giống đực): Thanh chống, cột chống.
Từ đồng nghĩa
  • Étayer: chống đỡ.
  • Soutenir: nâng đỡ, chống đỡ.
  • Consolider: củng cố, gia cố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài hình thức phản thân "s'arc-bouter" đã nêutrên)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arc-bouter")

ngoại động từ
  1. chống (bằng vòm chống)