arc-lamp

/'ɑ:klæmp/
Học thuật
Thân thiện
arc-lamp

An engineer tests an arc-lamp in a dark laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn cung lửa, đèn hồ quang: Một loại đèn điện tạo ra ánh sáng rất mạnh chói bằng cách tạo ra một tia lửa điện (hồ quang) giữa hai điện cực, thường làm bằng than chì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old factory was illuminated by powerful arc-lamps. (Nhà máy được chiếu sáng bằng những chiếc đèn hồ quang công suất lớn.)
    • Early cinemas used arc-lamps for projectors. (Các rạp chiếu phim thời kỳ đầu sử dụng đèn cung lửa cho máy chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the harsh light of the arc-lamp": ánh sáng chói gắt của đèn hồ quang.
    • The suspect was interrogated under the harsh light of the arc-lamp. (Nghi phạm bị thẩm vấn dưới ánh sáng chói gắt của đèn hồ quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Arc light (n): đèn hồ quang (cách gọi khác của arc-lamp).
  • Carbon-arc lamp (n): đèn hồ quang than, một loại đèn hồ quang sử dụng điện cực bằng than.
Từ đồng nghĩa
  • Arc light: đèn hồ quang.
  • Carbon arc lamp: đèn hồ quang than.
arc-lamp

An engineer tests an arc-lamp in a dark laboratory.

danh từ
  1. (điện học) đèn cung lửa, đèn hồ quang

Từ có nhắc đến "arc-lamp"