arccotangent

arccotangent

The student calculates the arccotangent of the value on the calculator.

Định nghĩa

Danh từ: - Hàm số lượng giác ngược: "arccotangent" hàm số nghịch đảo của hàm cotangent, dùng để tìm góc khi biết giá trị cotangent của góc đó. Nói cách khác, nếu cotangent của một góc ( \theta ) bằng một số ( x ), thì arccotangent của ( x ) góc ( \theta ).

dụ sử dụng
  • (Arccotangent của 1 45 độ.)
  • (Để tìm góc, chúng ta có thể sử dụng hàm arccotangent.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ký hiệu toán học: "arccotangent" thường được ký hiệu ( \text{arccot}(x) ) hoặc ( \cot^{-1}(x) ), nhưng cần cẩn thận ký hiệu ( \cot^{-1}(x) ) có thể gây nhầm lẫn với ( 1/\cot(x) ).
  • Phạm vi giá trị: Giá trị của arccotangent thường nằm trong khoảng (0, π) (từ 0 đến 180 độ), không bao gồm 0 π, để đảm bảo tính đơn điệu.
Biến thể từ gần giống
  • Arccot (danh từ): dạng viết tắt phổ biến của "arccotangent".
    • The arccot function is used in trigonometry. (Hàm arccot được sử dụng trong lượng giác.)
  • Hàm ngược cotangent: cách gọi khác bằng tiếng Việt cho "arccotangent".
Từ đồng nghĩa
  • Cotangent nghịch đảo: dịch nghĩa trực tiếp từ "inverse cotangent" trong tiếng Anh.
  • Arccot: dạng viết tắt thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "arccotangent" thuật ngữ toán học, không phải từ vựng thông thường.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do tính chất kỹ thuật chuyên ngành của từ này.