arceau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vòng cung: Một cấu trúc hình cung, thường là một phần của một kiến trúc lớn hơn như vòm cuốn hoặc cổng.
- Khung hình vòm: Bộ phận tạo hình hoặc hỗ trợ cho một cấu trúc dạng vòm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les arceaux de la vieille église sont magnifiques. (Các vòng cung của nhà thờ cổ thật tuyệt đẹp.)
- L'arceau de la porte est en pierre sculptée. (Vòng cung của cửa ra vào được làm bằng đá chạm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"arceau de pont": vòm cầu.
- Les arceaux de ce pont ancien sont très solides. (Các vòm của cây cầu cổ này rất vững chắc.)
"arceau de serre": khung vòm nhà kính.
- Nous devons remplacer quelques arceaux de la serre. (Chúng tôi phải thay thế một vài khung vòm của nhà kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Arc (danh từ giống đực): cung, đường cong. (Thường chỉ đường cong nói chung hoặc cung trong hình học, trong khi "arceau" thường chỉ một cấu trúc kiến trúc cụ thể).
- Voûte (danh từ giống cái): vòm, mái vòm. (Chỉ toàn bộ cấu trúc vòm, trong khi "arceau" thường là một phần tạo nên vòm).
Từ đồng nghĩa
- Courbe (danh từ giống cái): đường cong.
- Cintre (danh từ giống đực): khuôn vòm, vòng cung (trong xây dựng).
danh từ giống đực
- vòng cung (của vòm cuốn...)