arceau

Học thuật
Thân thiện
arceau

Un arceau de fleurs décore l'entrée du jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vòng cung: Một cấu trúc hình cung, thườngmột phần của một kiến trúc lớn hơn như vòm cuốn hoặc cổng.
    • Khung hình vòm: Bộ phận tạo hình hoặc hỗ trợ cho một cấu trúc dạng vòm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les arceaux de la vieille église sont magnifiques. (Các vòng cung của nhà thờ cổ thật tuyệt đẹp.)
    • L'arceau de la porte est en pierre sculptée. (Vòng cung của cửa ra vào được làm bằng đá chạm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arceau de pont": vòm cầu.

    • Les arceaux de ce pont ancien sont très solides. (Các vòm của cây cầu cổ này rất vững chắc.)
  • "arceau de serre": khung vòm nhà kính.

    • Nous devons remplacer quelques arceaux de la serre. (Chúng tôi phải thay thế một vài khung vòm của nhà kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Arc (danh từ giống đực): cung, đường cong. (Thường chỉ đường cong nói chung hoặc cung trong hình học, trong khi "arceau" thường chỉ một cấu trúc kiến trúc cụ thể).
  • Voûte (danh từ giống cái): vòm, mái vòm. (Chỉ toàn bộ cấu trúc vòm, trong khi "arceau" thườngmột phần tạo nên vòm).
Từ đồng nghĩa
  • Courbe (danh từ giống cái): đường cong.
  • Cintre (danh từ giống đực): khuôn vòm, vòng cung (trong xây dựng).
arceau

Un arceau de fleurs décore l'entrée du jardin.

danh từ giống đực
  1. vòng cung (của vòm cuốn...)

Từ gần giống