archétype

Học thuật
Thân thiện
archétype

Un archétype de héros courageux apparaît dans de nombreuses histoires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mẫu gốc, mẫu: Hình mẫu nguyên thủy, ban đầu, đại diện tiêu biểu nhất cho một nhóm người, sự vật hoặc ý tưởng.
    • (Sinh vật học) Loài gốc (trong tiến hóa): Dạng sinh vật nguyên thủy được coi là tổ tiên chung của một nhóm loài.
    • (Triết học) Mẫutưởng: Trong tâmhọc phân tích của Carl Jung, đâynhững hình ảnh, mô hình tinh thần phổ quát nguyên thủy trong thức tập thể của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le héros courageux est un archétype commun dans les contes. (Người anh hùng dũng cảm là một mẫu gốc phổ biến trong các câu chuyện cổ tích.)
    • Les scientifiques recherchent l'archétype de cette famille de mammifères. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm loài gốc của họ động vật có vú này.)
    • L'ombre et la persona sont des archétypes jungiens. (Cái bóng vỏ ngoài cá nhânnhững mẫutưởng của Jung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'archétype du...": Mẫu người/sự vật điển hình của...
    • Il est l'archétype du professeur dévoué. (Ông ấymẫu người giáo viên tận tâm điển hình.)
  • En tant qu'archétype: Với tư cáchmột mẫu gốc.
    • Ce personnage fonctionne en tant qu'archétype du trickster. (Nhân vật này hoạt động với tư cáchmẫu gốc của kẻ tinh quái.)
Biến thể từ gần giống
  • Archétypal, archétypique (tính từ): Mang tính mẫu gốc, điển hình.
    • Une situation archétypale (Một tình huống mang tính điển hình).
  • Prototype (danh từ giống đực): Nguyên mẫu, mẫu thử đầu tiên (thường về kỹ thuật, thiết kế).
Từ đồng nghĩa
  • Modèle originel: Mô hình nguyên thủy.
  • Exemple parfait: Ví dụ hoàn hảo.
  • Parangon: Mẫu mực.
Các cụm từ liên quan
  • Correspondre à un archétype: Phù hợp với một mẫu gốc.
    • Ce mythe correspond à l'archétype du voyage initiatique. (Thần thoại này phù hợp với mẫu gốc của hành trình khai tâm.)
  • Incarner un archétype: Hiện thân cho một mẫu gốc.
    • L'acteur incarne l'archétype du méchant à la perfection. (Nam diễn viên hiện thân cho mẫu gốc của kẻ phản diện một cách hoàn hảo.)
archétype

Un archétype de héros courageux apparaît dans de nombreuses histoires.

danh từ giống đực
  1. mẫu gốc, mẫu
  2. (sinh vật học) loài gốc (trong tiến hóa)
  3. (triết học) mẫutưởng

Từ trái nghĩa