arch-fiend

/'ɑ:tʃ'fi:nd/
Học thuật
Thân thiện
arch-fiend

The arch-fiend lurks in the shadows of the ancient cavern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quỷ xa tăng, ác quỷ tối cao: "arch-fiend" một danh từ ghép dùng để chỉ con quỷ chúa, kẻ thù ác độc nhất, đặc biệt thường được dùng để chỉ Satan trong thần học Kitô giáo. Từ này nhấn mạnh sự xấu xa quyền lực tột đỉnh của một thế lực ma quỷ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the epic poem, the hero must confront the arch-fiend himself. (Trong bài thơ sử thi, người anh hùng phải đối mặt với chính quỷ xa tăng.)
    • The arch-fiend is often depicted as the ruler of Hell. (Quỷ xa tăng thường được miêu tả kẻ cai trị Địa ngục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Arch-fiend" (viết hoa): Một cách gọi trang trọng, dùng như một danh từ riêng để chỉ Satan.
    • Milton's "Paradise Lost" explores the rebellion of the Arch-fiend against God. ("Thiên đường đã mất" của Milton khám phá cuộc nổi loạn của Quỷ Xa Tăng chống lại Đức Chúa Trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiend (n): yêu quái, ác quỷ, kẻ cực kỳ độc ác hoặc đam mê một thứ đó.
    • He is a fiend for classical music. (Anh ta một kẻ cuồng nhạc cổ điển.)
  • Arch- (tiền tố): có nghĩa chính, hàng đầu, tối cao.
    • Archbishop (Tổng giám mục), archrival (đối thủ chính, kẻ thù không đội trời chung).
Từ đồng nghĩa
  • Satan: Sa-tăng, quỷ vương.
  • The Devil: Ác quỷ, Ma vương.
  • Beelzebub: (Một tên gọi khác của quỷ vương).
  • The Prince of Darkness: Chúa tể Bóng tối.
Thành ngữ liên quan
  • To fight the arch-fiend: Chiến đấu chống lại thế lực ma quỷ tối cao (thường dùng theo nghĩa bóng cho cuộc chiến chống lại cái ác cùng cực).
    • The saint dedicated his life to fighting the arch-fiend in all his forms. (Vị thánh đã cống hiến đời mình để chiến đấu chống lại quỷ xa tăng dưới mọi hình thức của .)
arch-fiend

The arch-fiend lurks in the shadows of the ancient cavern.

danh từ
  1. quỷ xa tăng