archaeologer

/,ɑ:ki'ɔlədʤist/ Cách viết khác : (archaeologer) /,ɑ:ki'ɔlədʤə/
Học thuật
Thân thiện
archaeologer

An archaeologer carefully brushes dirt from an ancient artifact.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà khảo cổ: Một học giả hoặc chuyên gia nghiên cứu về lịch sử văn hóa của con người thời cổ đại thông qua việc khai quật phân tích các di vật, công trình kiến trúc các dấu vết vật chất khác còn sót lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archaeologer carefully brushed the dust from the ancient pottery. (Nhà khảo cổ cẩn thận quét bụi khỏi chiếc bình gốm cổ.)
    • A team of archaeologers discovered the ruins of a lost city. (Một nhóm các nhà khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích của một thành phố bị lãng quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "archaeologer" một từ cổ hơn ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Từ này thường được thay thế bằng "archaeologist".
    • In 19th-century texts, you might find the term "archaeologer" used. (Trong các văn bản thế kỷ 19, bạn có thể bắt gặp từ "archaeologer" được sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Archaeologist (n): Nhà khảo cổ học (cách viết dùng phổ biến hiện đại).
  • Archaeology (n): Khảo cổ học, ngành khảo cổ.
  • Archaeological (adj): Thuộc về khảo cổ học.
Từ đồng nghĩa
  • Archaeologist: Nhà khảo cổ học.
  • Prehistorian: Nhà nghiên cứu tiền sử (chuyên về thời kỳ trước khi chữ viết).
archaeologer

An archaeologer carefully brushes dirt from an ancient artifact.

danh từ
  1. nhà khảo cổ