archaeopteryx

/,ɑ:ki'ɔptəriks/
Học thuật
Thân thiện
archaeopteryx

A paleontologist carefully examines an archaeopteryx fossil in a museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim thủy tổ: Một loài chim tiền sử đã tuyệt chủng, thường được coi một trong những dạng chuyển tiếp quan trọng nhất giữa khủng long lông chim hiện đại. đặc điểm của cả bò sát (như răng đuôi dài xương) chim (như lông cánh).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archaeopteryx is a crucial fossil for understanding bird evolution. (Chim thủy tổ một hóa thạch quan trọng để hiểu về sự tiến hóa của loài chim.)
    • Scientists study the feathers of archaeopteryx to learn about early flight. (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ lông của chim thủy tổ để tìm hiểu về khả năng bay thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Archaeopteryx lithographica": Đây tên khoa học đầy đủ được chấp nhận nhất cho loài chim thủy tổ, thường được nhắc đến trong các tài liệu chuyên ngành cổ sinh vật học.
    • The specimen is classified as Archaeopteryx lithographica. (Mẫu vật được phân loại Archaeopteryx lithographica.)
Biến thể từ gần giống
  • Archaeornis (n): Một chi chim tiền sử khác cũng từ kỷ Jura, đôi khi được nhắc đến cùng trong các nghiên cứu về nguồn gốc loài chim.
  • Protoavis (n): Một chi động vật được một số nhà khoa học cho tổ tiên của chim, nhưng còn nhiều tranh cãi, thường được so sánh với archaeopteryx.
Từ đồng nghĩa
  • Urvogel: Từ tiếng Đức có nghĩa "chim nguyên thủy" hoặc "chim đầu tiên", thường được dùng như một tên gọi khác cho archaeopteryx trong văn liệu khoa học.
  • Chim chuyển tiếp: Cụm từ mô tả chung cho các loài như archaeopteryx, nhấn mạnh vị trí của trong quá trình tiến hóa.
Thông tin bổ sung
  • Bối cảnh lịch sử: Archaeopteryx sống vào cuối kỷ Jura, khoảng 150 triệu năm trước. Các hóa thạch của chủ yếu được tìm thấykhu vực Đức ngày nay.
  • Đặc điểm hình thái: Archaeopteryx sở hữu những đặc điểm lai tạo độc đáo: hàm răng nhọn, móng vuốt trên cánh, đuôi dài xương (giống bò sát) nhưng đồng thời lông phát triển với cấu trúc tương tự chim hiện đại.
archaeopteryx

A paleontologist carefully examines an archaeopteryx fossil in a museum.

danh từ
  1. (động vật học) chim thuỷ tổ