archaeornis

archaeornis

An archaeornis perches on a prehistoric tree branch.

Định nghĩa

Danh từ:
Một loài chim nguyên thủy đã tuyệt chủng, thuộc nhóm Archaeornithes, răng, đuôi dài lông , ba ngón móng vuốt tự do trên mỗi cánh. Đây một dạng hóa thạch quan trọng trong quá trình tiến hóa từ khủng long sang chim.

dụ sử dụng
  • (Paleontologists discovered a fossil of an archaeornis from the Jurassic period.)
  • (Archaeornis is considered an ancestor of modern birds.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Archaeornis thường được so sánh với Archaeopteryx, một loài chim hóa thạch nổi tiếng khác, nhưng archaeornis cấu trúc xương khác biệt được phân loại riêng.
    • Archaeornis kích thước nhỏ hơn Archaeopteryx sốngmôi trường khác.
      (Archaeornis was smaller than Archaeopteryx and lived in a different environment.)
Biến thể từ gần giống
  • Archaeornithes (danh từ số nhiều): nhóm các loài chim nguyên thủy cổ đại, bao gồm archaeornis.
    • Archaeornithes một phân lớp chim đã tuyệt chủng.
      (Archaeornithes is an extinct subclass of birds.)
  • Archosaur (danh từ): động vật bò sát cổ đại, bao gồm tổ tiên của chim khủng long.
    • Archaeornis một dạng chuyển tiếp giữa archosaur chim hiện đại.
      (Archaeornis is a transitional form between archosaurs and modern birds.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim nguyên thủy (primitive bird): thuật ngữ chung để chỉ các loài chim cổ đại.
    • Archaeornis một dụ về chim nguyên thủy răng.
      (Archaeornis is an example of a primitive toothed bird.)
  • Hóa thạch chim cổ (fossil bird): chỉ bất kỳ loài chim nào được biết đến qua hóa thạch.
    • Nhiều hóa thạch chim cổ như archaeornis đã được tìm thấychâu Âu.
      (Many fossil birds like archaeornis have been found in Europe.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể cho từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học:) - "Hóa thạch sống" (living fossil): thuật ngữ chỉ sinh vật hình dạng gần như không thay đổi qua hàng triệu năm, nhưng không áp dụng cho archaeornis đã tuyệt chủng.

Từ gần giống

Từ chứa "archaeornis"