archaism
/'ɑ:keiizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ cổ, từ ngữ cổ: Một từ, cách diễn đạt hoặc hình thái ngôn ngữ không còn được sử dụng phổ biến trong hiện tại và được coi là lỗi thời.
- Sự sử dụng từ cổ: Hành động cố ý sử dụng những từ ngữ hoặc phong cách cổ xưa trong ngôn ngữ hoặc nghệ thuật.
- Sự bắt chước phong cách cổ; sự giữ lại cái cổ: Việc duy trì hoặc sao chép các đặc điểm, hình thức cổ xưa, thường trong văn học, kiến trúc hoặc nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Thou" and "thee" are archaisms in modern English. ("Thou" và "thee" là những từ cổ trong tiếng Anh hiện đại.)
- The poet's use of archaism gives his work a solemn, timeless quality. (Việc nhà thơ sử dụng từ cổ mang lại cho tác phẩm của ông một phẩm chất trang trọng, vượt thời gian.)
- The building's design is an archaism, reminiscent of Gothic cathedrals. (Thiết kế của tòa nhà là một sự bắt chước phong cách cổ, gợi nhớ đến các nhà thờ Gothic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Là một thuật ngữ phê bình: Trong nghiên cứu ngôn ngữ và văn học, "archaism" thường được dùng để phân tích phong cách của một tác giả hoặc một giai đoạn.
- The critic noted the deliberate archaism in the translation to evoke the original text's era. (Nhà phê bình ghi nhận việc cố ý sử dụng từ cổ trong bản dịch để gợi lên thời đại của văn bản gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Archaic (tính từ): cổ xưa, lỗi thời.
- "Archaic" language can be difficult for modern readers. (Ngôn ngữ "cổ" có thể khó hiểu đối với độc giả hiện đại.)
- Archaist (danh từ): người sử dụng hoặc ưa chuộng phong cách cổ.
- Archaize (động từ): làm cho có vẻ cổ, sử dụng phong cách cổ.
Từ đồng nghĩa
- Obsolete expression: cách diễn đạt lỗi thời.
- Old-fashioned term: thuật ngữ cũ kỹ.
- Anachronism (trong một số ngữ cảnh): sự lạc hậu, không hợp thời (nhấn mạnh sự không phù hợp với hiện tại hơn là phong cách).
Từ trái nghĩa
- Neologism: từ mới.
- Modernism: chủ nghĩa hiện đại, sự hiện đại hóa.
- Contemporary usage: cách dùng đương đại.
danh từ
- từ cổ
- sự bắt chước cổ; sự giữ lại cái cổ (thường trong ngôn ngữ, nghệ thuật)