archaistic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Bắt chước lối, phong cách, bút pháp cổ: Chỉ việc cố tình mô phỏng hoặc sử dụng một phong cách, hình thức, hoặc đặc điểm đã lỗi thời, cổ xưa, thường với mục đích nghệ thuật hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The poet's archaistic style made his work difficult for modern readers. (Phong cách bắt chước cổ xưa của nhà thơ khiến tác phẩm của ông khó hiểu với độc giả hiện đại.)
- The building's archaistic columns were inspired by ancient Greek temples. (Những cây cột bắt chước kiểu cổ của tòa nhà được lấy cảm hứng từ các ngôi đền Hy Lạp cổ đại.)
- He used archaistic language in the legal document to give it an air of tradition. (Ông ấy sử dụng ngôn ngữ bắt chước lối cổ trong văn bản pháp lý để tạo cho nó vẻ truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình nghệ thuật: Thuật ngữ này thường được dùng trong phê bình văn học, nghệ thuật và kiến trúc để mô tả một tác phẩm cố ý quay lại các hình thức của quá khứ xa xôi, khác với việc thực sự là một tác phẩm cổ.
- Ý nghĩa trang trí: Có thể mô tả các yếu tố trang trí được thiết kế để trông giống như từ một thời kỳ cổ đại, ngay cả khi chúng được tạo ra gần đây.
Biến thể và từ gần giống
- Archaic (adj): cổ xưa, lỗi thời. : "Archaic" chỉ cái gì đó thực sự cổ và không còn được dùng phổ biến, trong khi "archaistic" chỉ sự bắt chước có chủ ý.
- Archaism (n): từ ngữ, lối diễn đạt cổ xưa; sự sử dụng những yếu tố cổ xưa.
- Archaize (v): làm cho có vẻ cổ xưa; sử dụng phong cách cổ.
Từ đồng nghĩa
- Imitatively archaic: bắt chước kiểu cổ một cách có chủ ý.
- Pseudo-archaic: giả cổ.
- Old-fashioned in style: có phong cách cổ điển, lỗi thời (nhưng với nghĩa rộng hơn và ít chuyên môn hơn).
Từ trái nghĩa
- Modernistic: theo chủ nghĩa hiện đại.
- Contemporary: đương đại.
- Avant-garde: tiên phong, tiền vệ.
Adjective
- bắt chước lối, phong cách, bút pháp cổ
- archaistic writinglối viết văn bắt chước kiểu cổ