archangélique

Học thuật
Thân thiện
archangélique

Une voix archangélique s'élève dans la cathédrale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tổng lãnh thiên thần: "archangélique" là tính từ mô tả những liên quan đến tổng lãnh thiên thần (archange).
    • (Nghĩa bóng) Tuyệt mỹ, hoàn toàn: Trong cách dùng ẩn dụ, "archangélique" được dùng để mô tả một vẻ đẹp, sự hoàn hảo hoặc sự thuần khiếtmức độ cao nhất, gần như siêu phàm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une beauté archangélique illuminait son visage. (Một vẻ đẹp tuyệt mỹ làm rạng rỡ khuôn mặt ấy.)
    • La musique avait une pureté archangélique. (Bản nhạc có một sự thuần khiết hoàn toàn.)
    • Dans l'iconographie religieuse, la représentation archangélique de saint Michel est courante. (Trong nghệ thuật tôn giáo, hình ảnh thuộc về tổng lãnh thiên thần của thánh Michael là phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une voix archangélique": Một giọng nói hoặc giọng hát trong trẻo, thanh thoát đẹp đẽ một cách phi thường.

    • La soprano a une voix archangélique qui touche l'âme. (Nữ ca sĩ soprano có một giọng hát tuyệt mỹ chạm đến tâm hồn.)
  • "Une sérénité archangélique": Một sự bình an, thanh thản tuyệt đối sâu sắc.

    • Malgré le chaos, il gardait une sérénité archangélique. (Bất chấp sự hỗn loạn, anh ấy vẫn giữ được một sự bình an hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Archange (danh từ giống đực): Tổng lãnh thiên thần.

    • L'archange Gabriel est une figure importante. (Tổng lãnh thiên thần Gabriel là một nhân vật quan trọng.)
  • Angélique (tính từ): Thuộc về thiên thần; (nghĩa bóng) rất đẹp, hiền lành, thanh tú.

    • Elle a un sourire angélique. ( ấy có một nụ cười hiền như thiên thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Céleste: thuộc về thiên đường, tuyệt vời.
  • Divin: thuộc về thần thánh, thần kỳ.
  • Parfait: hoàn hảo.
  • Sublime: cao cả, tuyệt vời.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "archangélique" mang sắc thái trang trọng thường được dùng trong văn chương, phê bình nghệ thuật hoặc ngữ cảnh tôn giáo.
  • Nghĩa bóng ("tuyệt mỹ, hoàn toàn") thông dụng hơn nghĩa đen ("thuộc về tổng lãnh thiên thần") trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Đâymột tính từ, vì vậy phải phù hợp về giống (đực/cái) số (ít/nhiều) với danh từ bổ nghĩa (archangélique / archangéliques).
archangélique

Une voix archangélique s'élève dans la cathédrale.

tính từ
  1. xem archange
  2. (nghĩa bóng) tuyệt mỹ, hoàn toàn

Từ trái nghĩa