archbishopric
/ɑ:tʃ'biʃəprik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vị tổng giám mục: "archbishopric" chỉ chức vụ, địa vị hoặc nhiệm kỳ của một tổng giám mục.
- Địa hạt tổng giám mục: "archbishopric" cũng dùng để chỉ khu vực địa lý, lãnh thổ hoặc giáo phận dưới quyền quản lý của một tổng giám mục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was appointed to the archbishopric last year. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức tổng giám mục năm ngoái.)
- The ancient archbishopric included several important cities. (Địa hạt tổng giám mục cổ xưa đó bao gồm nhiều thành phố quan trọng.)
- The responsibilities of the archbishopric are both spiritual and administrative. (Trách nhiệm của chức vị tổng giám mục bao gồm cả mặt tinh thần lẫn hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assume the archbishopric": đảm nhận chức vụ tổng giám mục.
- After years of service, he was called to assume the archbishopric. (Sau nhiều năm phục vụ, ông được gọi để đảm nhận chức tổng giám mục.)
"within the archbishopric": trong phạm vi địa hạt tổng giám mục.
- This historical church falls within the archbishopric of Canterbury. (Nhà thờ lịch sử này nằm trong địa hạt tổng giám mục Canterbury.)
Biến thể và từ gần giống
Archbishop (n): tổng giám mục.
- The Archbishop of Hanoi gave a speech. (Tổng giám mục Hà Nội đã có bài phát biểu.)
Archdiocese (n): tổng giáo phận. (Từ này thường đồng nghĩa với nghĩa "địa hạt" của "archbishopric").
- He serves as the head of the archdiocese. (Ông ấy là người đứng đầu tổng giáo phận.)
Từ đồng nghĩa
- See (n): tòa giám mục, giáo phận (trong ngữ cảnh tôn giáo).
- Province (n): giáo tỉnh (một khu vực giáo hội lớn hơn, có thể bao gồm nhiều giáo phận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "archbishopric").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "archbishopric").
danh từ
- chức tổng giám mục
- địa hạt dưới quyền tổng giám mục