archdeaconship
/ɑ:tʃ'di:kənʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ phó chủ giáo: "archdeaconship" chỉ chức vụ, vị trí hoặc nhiệm kỳ của một phó chủ giáo (archdeacon) trong Giáo hội Anh giáo hoặc một số giáo hội Kitô giáo khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was appointed to the archdeaconship of the diocese. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức phó chủ giáo của giáo phận.)
- Her archdeaconship lasted for ten years. (Nhiệm kỳ phó chủ giáo của bà kéo dài mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold the archdeaconship": giữ chức vụ phó chủ giáo.
- He held the archdeaconship with great dedication. (Ông ấy đã giữ chức phó chủ giáo với sự cống hiến lớn lao.)
Biến thể và từ gần giống
- Archdeacon (n): phó chủ giáo (người giữ chức vụ).
- Archdeaconry (n): khu vực hoặc nhiệm sở do một phó chủ giáo phụ trách.
Từ đồng nghĩa
- Office of the archdeacon: chức vụ của phó chủ giáo.
- Archidiaconate: chức phó chủ giáo (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
danh từ
- chức phó chủ giáo