archdiocesan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến một tổng giáo phận (archdiocese): Chỉ tính chất gắn liền với địa hạt, cơ cấu, hoạt động, hoặc thẩm quyền dưới sự quản lý của một tổng giám mục (archbishop).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The archdiocesan office released a new pastoral letter. (Văn phòng tổng giáo phận đã công bố một thư mục vụ mới.)
- She works for the archdiocesan newspaper. (Cô ấy làm việc cho tờ báo của tổng giáo phận.)
- The archdiocesan boundaries were redrawn last century. (Ranh giới của tổng giáo phận đã được vẽ lại vào thế kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Archdiocesan authority": thẩm quyền của tổng giáo phận.
- The decision falls under archdiocesan authority. (Quyết định này thuộc thẩm quyền của tổng giáo phận.)
"Archdiocesan policies": các chính sách của tổng giáo phận.
- All schools must comply with the new archdiocesan policies. (Tất cả các trường học phải tuân thủ các chính sách mới của tổng giáo phận.)
Biến thể và từ gần giống
Archdiocese (danh từ): tổng giáo phận (địa hạt giáo hội do một tổng giám mục cai quản).
- He was appointed to lead the Archdiocese of Hanoi. (Ông ấy được bổ nhiệm lãnh đạo Tổng giáo phận Hà Nội.)
Diocesan (tính từ): thuộc về giáo phận (địa hạt dưới quyền một giám mục thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Metropolitan (tính từ, trong bối cảnh tôn giáo): (thuộc về) tổng giáo phận hoặc tổng giám mục. Tuy nhiên, "metropolitan" có thể rộng hơn và thường nhấn mạnh đến vị thế trung tâm của tổng giám mục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "archdiocesan").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "archdiocesan").
Adjective
- thuộc, liên quan tới địa hạt dưới quyền tổng giám mục