archdiocese
/'ɑ:tʃ'daiəsis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa hạt dưới quyền tổng giám mục: Một đơn vị hành chính tôn giáo trong Giáo hội Công giáo, được lãnh đạo bởi một tổng giám mục. Một archdiocese thường là một giáo phận quan trọng, thường đặt tại một thành phố lớn, và có thể bao gồm nhiều giáo phận (diocese) nhỏ hơn trong khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Archdiocese of Hanoi is one of the most important in Vietnam. (Tổng giáo phận Hà Nội là một trong những tổng giáo phận quan trọng nhất tại Việt Nam.)
- The new policies were announced by the head of the archdiocese. (Các chính sách mới được công bố bởi người đứng đầu tổng giáo phận.)
- He was appointed as the bishop of the archdiocese. (Ông ấy được bổ nhiệm làm giám mục của tổng giáo phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Metropolitan archdiocese": Tổng giáo phận chính tòa, thường là trung tâm của một tỉnh giáo hội, bao gồm nhiều giáo phận lân cận.
- The metropolitan archdiocese has authority over several suffragan dioceses. (Tổng giáo phận chính tòa có quyền hạn đối với một số giáo phận phụ thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Archbishop (n): Tổng giám mục - vị lãnh đạo của một archdiocese.
- The archbishop leads the archdiocese. (Vị tổng giám mục lãnh đạo tổng giáo phận.)
- Diocese (n): Giáo phận - một đơn vị hành chính tôn giáo nhỏ hơn, được lãnh đạo bởi một giám mục. Một archdiocese thường lớn hơn và quan trọng hơn một diocese.
- Our local diocese is part of a larger archdiocese. (Giáo phận địa phương của chúng tôi là một phần của một tổng giáo phận lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Tổng giáo phận: Cách dịch và sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Việt, hoàn toàn đồng nghĩa với "archdiocese".
- Địa phận tổng giám mục: Cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "archdiocese")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "archdiocese")
danh từ
- địa hạt dưới quyền tổng giám mục