archduke

/'ɑ:tʃ'dju:k/
Học thuật
Thân thiện
archduke

The archduke reviews his troops in the palace courtyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoàng tử (của Đế quốc Áo): Một tước hiệu quý tộc cao cấp, đặc biệt được sử dụng trong lịch sử của Đế quốc Áo Nhà Habsburg, dành cho các hoàng tử địa vị cao, thường con trai của Hoàng đế.
    • Đại công tước: Một tước hiệu quý tộc cao, chỉ dưới Hoàng đế hoặc Quốc vương, đặc biệt gắn liền với các lãnh thổ trong Đế quốc Áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The assassination of Archduke Franz Ferdinand in 1914 triggered World War I. (Vụ ám sát Hoàng tử Franz Ferdinand năm 1914 đã châm ngòi cho Thế chiến thứ nhất.)
    • The title of archduke was unique to the Habsburg dynasty. (Tước hiệu hoàng tử này đặc quyền của triều đại Habsburg.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Archducal" (adj): thuộc về một hoàng tử hoặc đại công tước.
    • The archducal court was known for its splendor. (Triều đình của hoàng tử nổi tiếng với sự xa hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Archduchy (n): Lãnh địa, lãnh thổ hoặc chức vị của một hoàng tử.

    • He ruled over a vast archduchy. (Ông ấy cai trị một lãnh địa rộng lớn.)
  • Grand Duke (n): Đại công tước (tước hiệu tương đươngmột số quốc gia khác, như Nga hoặc Luxembourg).

Từ đồng nghĩa
  • Prince: Hoàng tử (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng Áo).
  • Sovereign prince: Quân chủ công quốc (nhấn mạnh quyền cai trị).
archduke

The archduke reviews his troops in the palace courtyard.

danh từ
  1. (sử học) hoàng tử nước Ao