archean aeon

archean aeon

The Archean aeon saw the formation of Earth's first continents.

Định nghĩa

Danh từ: Liên đại Thái Cổ, một đơn vị thời gian địa chất kéo dài từ khoảng 3,8 tỷ năm đến 2,5 tỷ năm trước. Trong liên đại này, lớp vỏ Trái Đất hình thành các sinh vật đơn bào dạng sống sớm nhất xuất hiện.

dụ sử dụng
  • (Liên đại Thái Cổ liên đại địa chất lâu đời thứ hai.)
  • (Hóa thạch từ Liên đại Thái Cổ cực kỳ hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during the Archean Aeon": trong suốt Liên đại Thái Cổ.
    • The atmosphere during the Archean Aeon had little oxygen. (Bầu khí quyển trong Liên đại Thái Cổ rất ít oxy.)
Biến thể từ gần giống
  • Archean (tính từ): thuộc về Liên đại Thái Cổ.
    • Archean rocks are among the oldest on Earth. (Đá Thái Cổ một trong những loại đá cổ nhất trên Trái Đất.)
  • Aeon (danh từ): liên đại, đơn vị thời gian địa chất dài nhất.
    • The Phanerozoic Aeon is the most recent geological eon. (Liên đại Hiển Sinh liên đại địa chất gần đây nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Archean Eon: liên đại Thái Cổ (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Archaean: liên đại Thái Cổ (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ liên quan
  • Archean rocks: đá Thái Cổ.
    • Geologists study Archean rocks to understand early Earth. (Các nhà địa chất nghiên cứu đá Thái Cổ để hiểu về Trái Đất sơ khai.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này)

Từ gần giống