archerfish
/'ɑ:tʃəfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá phun nước: Một loài cá nước ngọt nhỏ có khả năng đặc biệt là phun tia nước chính xác để bắn hạ côn trùng trên cành cây hoặc lá xuống mặt nước, sau đó ăn chúng.
- Cá bắn tỉa: Tên gọi khác dựa trên hành vi săn mồi độc đáo của loài cá này, giống như một xạ thủ bắn cung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The archerfish is famous for its unique hunting method. (Cá phun nước nổi tiếng với phương pháp săn mồi độc đáo của nó.)
- We saw an archerfish knock a spider off a leaf with a jet of water. (Chúng tôi thấy một con cá phun nước bắn một con nhện khỏi chiếc lá bằng một tia nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like an archerfish": (Như cá phun nước) - Cụm từ so sánh dùng để miêu tả sự chính xác và khéo léo trong việc nhắm mục tiêu từ xa.
- His accuracy with the water pistol was like an archerfish. (Độ chính xác của anh ấy với súng nước giống như cá phun nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Tên khoa học: Cá thuộc chi . Tên tiếng Việt thông dụng khác là cá tôxôt.
- Banded archerfish (n): Cá phun nước sọc, một loài phổ biến trong chi.
Từ đồng nghĩa
- Spinnerfish: (ít phổ biến hơn) Tên gọi khác dựa trên hành vi.
- Toxotes: Tên gọi theo chi khoa học.
Thông tin thêm
- Đặc điểm: Cá archerfish có miệng hướng lên trên và có thể điều chỉnh lực phun nước để bù cho sự khúc xạ ánh sáng, thể hiện khả năng tính toán đáng kinh ngạc.
- Phân bố: Chúng được tìm thấy trong môi trường nước lợ và nước ngọt ở khu vực Đông Nam Á và Úc.
danh từ
- (động vật học) cá tôxôt