archery
/'ɑ:tʃəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao bắn cung: "Archery" là môn thể thao hoặc kỹ năng sử dụng cung để bắn mũi tên vào một mục tiêu.
- Thuật bắn cung: "Archery" cũng có thể chỉ kỹ thuật, nghệ thuật hoặc tập hợp các kỹ năng liên quan đến việc bắn cung.
- Cung tên (của người bắn cung): Trong một số ngữ cảnh, "archery" có thể dùng để chỉ bộ cung tên của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Archery is an Olympic sport. (Bắn cung là một môn thể thao Olympic.)
- He has been practicing archery for five years. (Anh ấy đã luyện tập thuật bắn cung được năm năm.)
- The museum displayed ancient archery from different cultures. (Bảo tàng trưng bày cung tên cổ từ các nền văn hóa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Field archery": bắn cung địa hình (thi đấu trên địa hình tự nhiên với các mục tiêu ở khoảng cách khác nhau).
- Field archery requires adapting to varying terrains and distances. (Bắn cung địa hình đòi hỏi khả năng thích ứng với địa hình và khoảng cách thay đổi.)
"Target archery": bắn cung bia (thi đấu bắn vào bia cố định ở các cự ly tiêu chuẩn).
- Target archery is the most common form seen in the Olympics. (Bắn cung bia là hình thức phổ biến nhất được thấy ở Thế vận hội.)
Biến thể và từ gần giống
Archer (n): cung thủ, người bắn cung.
- The archer aimed carefully at the target. (Cung thủ nhắm mục tiêu một cách cẩn thận.)
Archer's bow (n): cây cung (của cung thủ).
- Arrow (n): mũi tên.
Từ đồng nghĩa
- Bowmanship: (từ ít phổ biến hơn) kỹ năng bắn cung.
- Toxophily: (từ chuyên môn, cổ) tình yêu hoặc nghệ thuật bắn cung.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "archery" một cách riêng biệt. Các thành ngữ thường liên quan đến "bow" (cung) hoặc "arrow" (tên).)
danh từ
- sự bắn cung; thuật bắn cung
- cung tên (của người bắn cung)
- những người bắn cung (nói chung)