archespore

/'ɑ:kispɔ:/ Cách viết khác : (archesporium) /,ɑ:kis'pɔ:riəm/
Học thuật
Thân thiện
archespore

An archespore develops into a mother cell in a plant's anther.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Nguyên bào tử: Một tế bào hoặc nhóm tế bào nguyên thủy, từ đó phát triển nên tế bào mẹ (tế bào bào tử mẹ) trong quá trình hình thành bào tử ở thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archespore divides to form the sporogenous tissue. (Nguyên bào tử phân chia để hình thành sinh bào tử.)
    • In ferns, the archesporium is a key structure in spore development. (Ở dương xỉ, nguyên bào tử một cấu trúc then chốt trong sự phát triển của bào tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật chuyên ngành thực vật học, đặc biệt khi mô tả quá trình sinh sản của thực vật không hoa như rêu, dương xỉ một số loài khác.
Biến thể từ gần giống
  • Archesporium (danh từ): Cách viết khác, dạng số nhiều của "archespore", thường dùng để chỉ nhóm tế bào nguyên bào tử.
  • Sporogenous cell (danh từ): Tế bào sinh bào tử, liên quan chặt chẽ về chức năng.
  • Spore mother cell (danh từ): Tế bào bào tử mẹ, tế bào phát triển trực tiếp từ nguyên bào tử sẽ trải qua quá trình giảm phân để tạo ra các bào tử.
Từ đồng nghĩa
  • Primordial sporogenous cell: Tế bào sinh bào tử nguyên thủy. (Thuật ngữ mô tả chuyên môn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên môn này.

archespore

An archespore develops into a mother cell in a plant's anther.

danh từ
  1. (thực vật học) nguyên bào tử

Từ đồng nghĩa