archevêché
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Địa hạt tổng giám mục: Lãnh thổ hoặc khu vực giáo hội dưới quyền quản lý của một tổng giám mục.
- Tòa tổng giám mục: Tòa nhà hoặc dinh thự chính thức, là nơi ở và làm việc của một tổng giám mục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'archevêché de Paris est un vaste diocèse. (Địa hạt tổng giám mục Paris là một giáo phận rộng lớn.)
- Le cardinal réside dans l'archevêché historique. (Vị hồng y cư ngụ trong tòa tổng giám mục lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Siéger à l'archevêché": Ngồi (làm việc, điều hành) tại tòa tổng giám mục.
- L'évêque auxiliaire siège souvent à l'archevêché. (Vị giám mục phụ tá thường làm việc tại tòa tổng giám mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Archevêque (danh từ giống đực): Tổng giám mục.
- L'archevêque a prononcé une homélie. (Vị tổng giám mục đã đọc một bài giảng.)
- Archidiocèse (danh từ giống đực): Tổng giáo phận, từ đồng nghĩa với nghĩa "địa hạt" của archevêché.
- L'archidiocèse compte de nombreuses paroisses. (Tổng giáo phận có rất nhiều giáo xứ.)
- Évêché (danh từ giống đực): Địa hạt giám mục / Tòa giám mục (cấp dưới archevêché).
- Il a été nommé à la tête d'un évêché. (Ông ấy được bổ nhiệm đứng đầu một giáo phận.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa "địa hạt"): Archidiocèse (tổng giáo phận).
- (Cho nghĩa "tòa nhà"): Palais archiépiscopal (dinh tổng giám mục).
danh từ giống đực
- địa hạt tổng giám mục
- tòa tổng giám mục