archiépiscopal

Học thuật
Thân thiện
archiépiscopal

L'évêque entre dans le palais archiépiscopal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tổng giám mục: "archiépiscopal" là tính từ mô tả những liên quan đến chức vụ, quyền hạn, hoặc khu vực quảncủa một tổng giám mục (archevêque).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le palais archiépiscopal est très ancien. (Dinh tổng giám mục rất cổ kính.)
    • Il a reçu une lettre portant le sceau archiépiscopal. (Ông ấy đã nhận được một thư đóng dấu của tổng giám mục.)
    • L'autorité archiépiscopale s'étend sur plusieurs diocèses. (Quyền hạn của tổng giám mục trải rộng trên nhiều giáo phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Siège archiépiscopal": tòa tổng giám mục, chỉ thành phố hoặc nhà thờ chính tòa nơi tổng giám mục đặt quyền cai quản.

    • Lyon est un siège archiépiscopal important. (Lyon là một tòa tổng giám mục quan trọng.)
  • "Bénédiction archiépiscopale": phép lành của tổng giám mục.

    • La foule a reçu la bénédiction archiépiscopale. (Đám đông đã nhận được phép lành của tổng giám mục.)
Biến thể từ liên quan
  • Archevêque (danh từ): tổng giám mục.
  • Archevêché (danh từ): tổng giáo phận, dinh tổng giám mục.
  • Épiscopal (tính từ): thuộc về giám mục (cấp dưới tổng giám mục).
Từ đồng nghĩa
  • Primatial (tính từ): thuộc về giáo chủ (trong một số bối cảnh tương tự).
  • Métropolitain (tính từ): thuộc về tổng giám mục đô thành (nghĩa gần tương đương, chỉ tổng giám mục cai quản một tỉnh giáo hội).
archiépiscopal

L'évêque entre dans le palais archiépiscopal.

tính từ
  1. xem archevêque