archibald

/'ɑ:tʃi/ Cách viết khác : (archibald) /'ɑ:tʃibəld/
Học thuật
Thân thiện
archibald

An artillery crew loads the archibald with a shell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng cao xạ: Trong ngữ cảnh quân sự từ lóng, "archibald" một từ dùng để chỉ súng cao xạ, một loại khí được thiết kế để bắn hạ máy bay hoặc các mục tiêu trên không.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers manned the archibald to defend against enemy aircraft. (Những người lính vận hành khẩu súng cao xạ để phòng thủ trước máy bay địch.)
    • They heard the distinctive sound of an archibald firing in the distance. (Họ nghe thấy âm thanh đặc trưng của một khẩu súng cao xạ đang bắn từ phía xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be called Archibald": (của súng cao xạ) được đặt biệt danh Archibald. Đây cách dùng từ lóng, xuất phát từ việc đặt tên người cho khí.
    • During the war, the troops nicknamed their anti-aircraft gun "Archibald". (Trong chiến tranh, binh lính đặt biệt danh cho khẩu pháo phòng không của họ "Archibald".)
Biến thể từ gần giống
  • Anti-aircraft gun (n): súng phòng không, súng cao xạ. Đây thuật ngữ tiêu chuẩn, đồng nghĩa với "archibald".
  • Flak (n): hỏa lực phòng không; cũng thường dùng để chỉ súng cao xạ hoặc đạn pháo phòng không.
    • The plane flew through heavy flak. (Máy bay bay xuyên qua làn hỏa lực phòng không dày đặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-aircraft artillery: pháo phòng không.
  • Ack-ack (từ lóng): súng cao xạ (xuất phát từ âm thanh bắn hoặc phiên âm trong quân sự).
Lưu ý
  • Từ "archibald" với nghĩa này chủ yếu được sử dụng trong tiếng lóng quân sự, đặc biệt phổ biến trong các giai đoạn như Thế chiến thứ nhất thứ hai. Ngày nay, thuật ngữ tiêu chuẩn "anti-aircraft gun" hoặc viết tắt "AA gun" được dùng phổ biến hơn.
  • Từ này danh từ riêng được viết hoa ("Archibald") khi đề cập như một cái tên, nhưng cũng có thể được viết thường ("archibald") khi dùng như một danh từ chung chỉ loại khí.
archibald

An artillery crew loads the archibald with a shell.

danh từ
  1. (quân sự), (từ lóng) súng cao xạ