archichancelier

Học thuật
Thân thiện
archichancelier

L'archichancelier préside une réunion du conseil royal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tể tướng (trong lịch sử Pháp): "archichancelier" là một chức danh lịch sử, chỉ người đứng đầu hệ thống tư pháp pháp chế, thườngmột trong những quan chức cao cấp nhất trong triều đình Pháp thời xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'archichancelier présidait les séances du Parlement. (Vị tể tướng chủ trì các phiên họp của Nghị viện.)
    • Sous l'Empire, la fonction d'archichancelier était très prestigieuse. (Dưới thời Đế chế, chức vụ tể tướng rất uy tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Archichancelier de France": Tể tướng của nước Pháp - tên gọi đầy đủ của chức vụ này trong lịch sử.
    • L'archichancelier de France était le gardien du sceau royal. (Tể tướng nước Phápngười giữ ấn tín hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Chancelier (danh từ giống đực): Thủ tướng, người đứng đầu chính phủ (trong bối cảnh hiện đại); hoặc hiệu trưởng đại học (trong một số hệ thống).
    • Le chancelier allemand. (Thủ tướng Đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Grand officier de la Couronne: Đại thần của Vương triều (một cách gọi chung cho các chức vụ cao cấp tương đương).
  • Ministre en chef: Chưởng ấn, Tể tướng (cách gọi khác trong văn cảnh lịch sử).
archichancelier

L'archichancelier préside une réunion du conseil royal.

danh từ giống đực
  1. (sử học) tể tướng (Pháp)