archidiaconal
/,ɑ:kidai'ækənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) phó chủ giáo: Từ này mô tả những gì liên quan đến chức vụ, quyền hạn, hoặc phạm vi hoạt động của một phó chủ giáo (archdeacon) trong Giáo hội Anh giáo hoặc một số giáo hội Kitô giáo khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The archidiaconal visit to the parish is scheduled for next month. (Chuyến thăm của phó chủ giáo đến giáo xứ được lên lịch vào tháng tới.)
- He has extensive archidiaconal responsibilities across the diocese. (Ông ấy có những trách nhiệm rộng lớn thuộc về chức phó chủ giáo trên khắp giáo phận.)
- The report was prepared for archidiaconal review. (Báo cáo được chuẩn bị để trình duyệt theo thẩm quyền của phó chủ giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Archidiaconal authority": thẩm quyền của phó chủ giáo.
- The matter fell under archidiaconal authority and was resolved quickly. (Vấn đề thuộc thẩm quyền của phó chủ giáo và đã được giải quyết nhanh chóng.)
"Archidiaconal court" (lịch sử): tòa án do phó chủ giáo chủ trì, xử lý các vấn đề giáo luật và kỷ luật trong giáo phận.
- In medieval times, the archidiaconal court handled many minor ecclesiastical cases. (Vào thời trung cổ, tòa án của phó chủ giáo xử lý nhiều vụ án giáo hội nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Archdeacon (danh từ): phó chủ giáo.
- The archdeacon is responsible for assisting the bishop. (Phó chủ giáo có trách nhiệm hỗ trợ giám mục.)
Archdeaconry (danh từ): khu vực hoặc chức vụ của một phó chủ giáo.
- He was appointed to the archdeaconry of the northern region. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ phó chủ giáo khu vực phía bắc.)
Từ đồng nghĩa
- Of the archdeacon: (thuộc về) phó chủ giáo.
- Pertaining to an archdeacon: liên quan đến một phó chủ giáo.
tính từ
- (thuộc) phó chủ giáo