archiepiscopal
/,ɑ:kii'piskəpəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) tổng giám mục: Từ này mô tả những gì liên quan đến chức vụ, quyền hạn, địa vị, hoặc khu vực quản lý của một tổng giám mục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ceremony had a distinct archiepiscopal grandeur. (Buổi lễ có một sự trang trọng đặc trưng thuộc về tổng giám mục.)
- He was appointed to the archiepiscopal see of the city. (Ông ấy được bổ nhiệm vào tòa tổng giám mục của thành phố.)
- The decision required archiepiscopal approval. (Quyết định này cần có sự chấp thuận của tổng giám mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Archiepiscopal authority": quyền lực của tổng giám mục.
- The matter fell under his archiepiscopal authority. (Vấn đề này thuộc thẩm quyền tổng giám mục của ông ta.)
"Archiepiscopal palace": dinh tổng giám mục.
- The historic archiepiscopal palace is now a museum. (Dinh tổng giám mục lịch sử giờ đã trở thành một bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
Archbishop (n): tổng giám mục.
- The Archbishop will lead the service. (Tổng giám mục sẽ chủ trì buổi lễ.)
Episcopal (adj): (thuộc về) giám mục.
- This is an episcopal church. (Đây là một nhà thờ thuộc giáo phận giám mục.)
Từ đồng nghĩa
- Metropolitan (adj): (thuộc về) tổng giám mục đô thành (một cấp bậc cụ thể của tổng giám mục trong một số giáo hội).
tính từ
- (thuộc) tổng giám mục