archimedean
/,ɑ:ki'mi:djən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến nhà toán học, vật lý và kỹ sư cổ đại Archimedes (Ác-si-mét): Dùng để mô tả các nguyên lý, định luật, phát minh hoặc khái niệm toán học xuất phát từ công trình của Archimedes.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Archimedean principle of buoyancy is fundamental to fluid mechanics. (Nguyên lý Archimedean về lực đẩy là nền tảng của cơ học chất lỏng.)
- He studied Archimedean solids in geometry class. (Anh ấy đã nghiên cứu các khối đa diện Archimedean trong lớp hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học: Thường dùng trong các cụm từ chuyên ngành mô tả các tính chất hoặc cấu trúc toán học dựa trên công trình của Archimedes.
- An Archimedean property in ordered fields states that for any positive number, there is an integer multiple of it that exceeds any given number. (Một tính chất Archimedean trong các trường có thứ tự phát biểu rằng với bất kỳ số dương nào, tồn tại một bội số nguyên của nó vượt quá một số cho trước bất kỳ.)
Biến thể và từ liên quan
Archimedean screw (n): Vít Ac-si-mét, một máy bơm nước cổ đại do Archimedes phát minh.
- The Archimedean screw is still used in some irrigation systems. (Vít Ac-si-mét vẫn được sử dụng trong một số hệ thống tưới tiêu.)
Archimedean spiral (n): Đường xoắn ốc Archimedes, một đường cong được Archimedes nghiên cứu.
- The groove on a vinyl record follows an Archimedean spiral. (Rãnh trên một đĩa than tuân theo đường xoắn ốc Archimedes.)
Từ đồng nghĩa
- Of Archimedes: Của Archimedes (cách diễn đạt thông thường hơn, ít kỹ thuật).
- The principle of Archimedes is well-known. (Nguyên lý của Archimedes rất nổi tiếng.)
tính từ
- (thuộc) Ac-si-mét
Idioms
- Archimedean screwvít Ac-si-mét ((cũng) Archimedes' screw)