archipel

Học thuật
Thân thiện
archipel

Un archipel de petites îles vertes s'étend dans la mer bleue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quần đảo: Một nhóm các đảo nằm gần nhau, thường nguồn gốc địa chất tương tự được coi là một đơn vị địa lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'archipel indonésien est le plus grand du monde. (Quần đảo Indonesia là quần đảo lớn nhất thế giới.)
    • Nous avons visité un bel archipel en Méditerranée. (Chúng tôi đã thăm một quần đảo đẹpĐịa Trung Hải.)
    • L'archipel des Canaries est d'origine volcanique. (Quần đảo Canary nguồn gốc núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Archipel" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một tập hợp các yếu tố riêng lẻ nhưng liên hệ với nhau.
    • Un archipel de petites entreprises. (Một quần đảo các doanh nghiệp nhỏ - tức là một nhóm các doanh nghiệp nhỏ phân tán nhưng liên kết.)
    • Un archipel de souvenirs. (Một quần đảoức - tức là một tập hợp những kỷ niệm rời rạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Archipélagique (tính từ): thuộc về quần đảo.
    • La faune archipélagique. (Hệ động vật của quần đảo.)
  • Île (danh từ giống cái): hòn đảo (đơn lẻ).
  • Groupe d'îles (cụm danh từ): nhóm đảo (cách diễn đạt thông thường hơn, ít mang tính học thuật hơn "archipel").
Từ đồng nghĩa
  • Groupe d'îles: nhóm đảo.
  • Chapelet d'îles: chuỗi đảo (nhấn mạnh sự sắp xếp thành dãy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "archipel" là danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "archipel".)

archipel

Un archipel de petites îles vertes s'étend dans la mer bleue.

danh từ giống đực
  1. quần đảo

Từ có nhắc đến "archipel"