archipelagic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về quần đảo, liên quan đến quần đảo: "archipelagic" mô tả những gì có liên hệ hoặc là một phần của một quần đảo (một nhóm các đảo).
- Có tính chất quần đảo: "archipelagic" cũng có thể dùng để mô tả đặc điểm, cấu trúc, hoặc tình trạng giống như một quần đảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country has a unique archipelagic culture shaped by its many islands. (Đất nước này có một nền văn hóa quần đảo độc đáo được hình thành bởi nhiều hòn đảo của nó.)
- Studying archipelagic ecosystems is crucial for understanding marine biodiversity. (Nghiên cứu các hệ sinh thái quần đảo là rất quan trọng để hiểu về đa dạng sinh học biển.)
- The treaty addresses the rights of archipelagic states. (Hiệp ước đề cập đến quyền lợi của các quốc gia quần đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"archipelagic state": quốc gia quần đảo. Một thuật ngữ pháp lý quốc tế chỉ một quốc gia được cấu thành hoàn toàn bởi một hoặc nhiều quần đảo.
- Indonesia is the world's largest archipelagic state. (Indonesia là quốc gia quần đảo lớn nhất thế giới.)
"archipelagic waters": vùng nước quần đảo. Vùng biển nằm bên trong các đường cơ sở thẳng nối các điểm ngoài cùng của các đảo xa nhất của một quần đảo.
- The ship sailed through the archipelagic waters of the Philippines. (Con tàu đi qua vùng nước quần đảo của Philippines.)
Biến thể và từ gần giống
- Archipelago (danh từ): quần đảo.
- The Philippine archipelago consists of over 7,000 islands. (Quần đảo Philippines bao gồm hơn 7,000 hòn đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Insular (adj): (thuộc về) đảo. Tuy nhiên, "insular" thường nhấn mạnh vào sự biệt lập của một hòn đảo đơn lẻ, trong khi "archipelagic" nhấn mạnh vào tính chất của một nhóm đảo.
- Island-studded (adj): lấm chấm/đầy những hòn đảo. (Cách diễn đạt mang tính mô tả hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "archipelagic".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "archipelagic".
Adjective
- liên quan tới, hay là một phần của quần đảo
- an archipelagic warmột cuộc chiến tranh giữa các quần đảo