archipelago
/,ɑ:ki'peligou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quần đảo: Một nhóm hoặc chuỗi các đảo tập trung trong một vùng biển hoặc đại dương.
- Biển có nhiều đảo: Vùng biển chứa đựng nhiều đảo, thường được gọi tên theo quần đảo chính trong đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Indonesian archipelago is the largest in the world. (Quần đảo Indonesia là quần đảo lớn nhất thế giới.)
- They went on a cruise through the beautiful archipelago. (Họ đã tham gia một chuyến du thuyền xuyên qua quần đảo xinh đẹp.)
- The geography of the archipelago is very complex. (Địa lý của quần đảo rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An archipelago of ideas": Một cụm từ ẩn dụ chỉ một nhóm nhiều ý tưởng hoặc khái niệm khác biệt nhưng có liên hệ với nhau.
- His book presents an archipelago of philosophical thoughts. (Cuốn sách của ông ấy trình bày một quần đảo những tư tưởng triết học.)
Biến thể và từ gần giống
- Archipelagic (tính từ): Thuộc về quần đảo.
- The archipelagic waters are governed by special laws. (Vùng biển quần đảo được quản lý bởi những luật đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Island group: Nhóm đảo.
- Chain of islands: Chuỗi đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
danh từ, số nhiều archipelagos, archipelagoes
- quần đảo
- biển có nhiều đảo