architecte

Học thuật
Thân thiện
architecte

L'architecte dessine les plans d'une nouvelle maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiến trúc sư, nhà kiến trúc: Người chuyên môn hành nghề thiết kế các công trình xây dựng (nhà cửa, cầu đường, đô thị) giám sát việc xây dựng chúng.
    • Người thiết kế, người tạo dựng: Người vai trò chủ chốt trong việc thiết kế, lên kế hoạch hoặc tạo ra một hệ thống, cấu trúc, dự án phức tạp nào đó.
    • (Tôn giáo, viết hoa) Đấng Tạo Hóa, Thượng Đế, Hóa Công: Đấng được coi là người thiết kế sáng tạo nên vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'architecte a présenté les plans de la nouvelle bibliothèque. (Kiến trúc sư đã trình bày các bản vẽ của thư viện mới.)
    • Il est l'architecte principal de cette réforme politique. (Ông ấykiến trúc sư trưởng của cuộc cải cách chính trị này.)
    • Dans certaines traditions, on appelle Dieu le grand Architecte. (Trong một số truyền thống, người ta gọi Thượng ĐếĐấng Kiến Tạo vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être l'architecte de son propre destin": là người kiến tạo số phận của chính mình.
    • Elle croit qu'il faut être l'architecte de son propre destin. ( ấy tin rằng phảingười kiến tạo số phận của chính mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Architectural (adj): (thuộc về) kiến trúc.

    • Un style architectural moderne. (Một phong cách kiến trúc hiện đại.)
  • Architecture (n.f): kiến trúc, nghệ thuật kiến trúc; cấu trúc, kiến trúc (của một hệ thống).

    • L'architecture gothique. (Kiến trúc Gothic.)
    • L'architecture d'un ordinateur. (Kiến trúc của một máy tính.)
  • Architecte d'intérieur (n.m): kiến trúc sư nội thất, chuyên viên trang trí nội thất.

    • Elle a engagé un architecte d'intérieur pour rénover son appartement. ( ấy đã thuê một kiến trúc sư nội thất để cải tạo căn hộ của mình.)
  • Architecte paysagiste (n.m): kiến trúc sư cảnh quan.

  • Architecte naval (n.m): kiến trúc sư đóng tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Concepteur / Conceptrice (n): người thiết kế, người sáng tạo (ý tưởng).
  • Bâtisseur / Bâtisseuse (n): người xây dựng (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Créateur / Créatrice (n): người sáng tạo, người tạo ra.
Thành ngữ liên quan
  • L'architecte des ruines: (nghĩa bóng, mỉa mai) người kế hoạch tồi dẫn đến thất bại, "kiến trúc sư của những đống đổ nát".
architecte

L'architecte dessine les plans d'une nouvelle maison.

danh từ
  1. kiến trúc sư, nhà kiến trúc
    • L'Ordre des architectes
      tổ chức của các kiến trúc sư, kiến trúc sư đoàn
    • Architecte d'intérieur
      chuyên viên trang trí nội thất
    • L'architecte d'un système d'information
      người thiết kế một hệ thông tin
  2. (tôn giáo) (Architecte) thượng đế, hóa công

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "architecte"