architectonie

Học thuật
Thân thiện
architectonie

L'architectonie de ce bâtiment ancien est remarquable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật kiến trúc, nghệ thuật kiến trúc: Chỉ nguyên tắc, kỹ thuật nghệ thuật trong việc thiết kế xây dựng các công trình kiến trúc.
    • Cấu trúc, sự sắp xếp hệ thống: Dùng để chỉ sự sắp đặt, tổ chức trật tự hài hòa của các bộ phận tạo nên một tổng thể, thường áp dụng trong các lĩnh vực như triết học, văn học, âm nhạc hoặc sinh học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'architectonie de cette cathédrale gothique est remarquable. (Thuật kiến trúc của nhà thờ Gothic này thật đáng chú ý.)
    • Il étudie l'architectonie du roman du XIXe siècle. (Anh ấy nghiên cứu cấu trúc của tiểu thuyết thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "architectonie d'un système": cấu trúc của một hệ thống.
    • L'architectonie du système nerveux est d'une grande complexité. (Cấu trúc của hệ thần kinh rất phức tạp.)
  • "architectonie musicale": cấu trúc âm nhạc.
    • Le compositeur est connu pour l'architectonie rigoureuse de ses symphonies. (Nhà soạn nhạc được biết đến với cấu trúc chặt chẽ trong các bản giao hưởng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Architectonique (tính từ): (thuộc về) kiến trúc, (thuộc về) cấu trúc.
    • Des principes architectoniques. (Những nguyên tắc kiến trúc.)
  • Architecture (danh từ giống cái): kiến trúc (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Structure (danh từ giống cái): cấu trúc, kết cấu (từ đồng nghĩa gần trong nghĩa thứ hai).
Từ đồng nghĩa
  • Art de bâtir: nghệ thuật xây dựng.
  • Composition: sự cấu tạo, sự sáng tác.
  • Organisation: sự tổ chức, sự sắp xếp.
architectonie

L'architectonie de ce bâtiment ancien est remarquable.

danh từ giống cái
  1. thuật kiến trúc