architectural
/,ɑ:ki'tektʃərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) kiến trúc: Mô tả những gì liên quan đến nghệ thuật và khoa học thiết kế và xây dựng các công trình, đặc biệt là các tòa nhà.
- Có tính kiến trúc: Chỉ đặc điểm, phong cách hoặc giá trị liên quan đến thiết kế và cấu trúc của một tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce bâtiment présente un grand intérêt architectural. (Tòa nhà này có giá trị kiến trúc lớn.)
- Ils étudient les styles architecturaux du Moyen Âge. (Họ nghiên cứu các phong cách kiến trúc thời Trung Cổ.)
- C'est un projet architectural très ambitieux. (Đó là một dự án kiến trúc rất đầy tham vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"détail architectural": chi tiết kiến trúc.
- La corniche est un détail architectural important de cette façade. (Đường gờ mái là một chi tiết kiến trúc quan trọng của mặt tiền này.)
"héritage architectural": di sản kiến trúc.
- La ville préserve son riche héritage architectural. (Thành phố bảo tồn di sản kiến trúc phong phú của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Architecte (danh từ): kiến trúc sư.
- L'architecte a dessiné les plans de la maison. (Kiến trúc sư đã vẽ bản thiết kế ngôi nhà.)
Architecture (danh từ): kiến trúc (ngành học, nghệ thuật).
- L'architecture gothique est très impressionnante. (Kiến trúc Gothic rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Constructif (tính từ): (thuộc về) xây dựng (tập trung vào khía cạnh kết cấu).
- Structurel (tính từ): (thuộc về) cấu trúc.
Các cụm từ liên quan
- Dessin architectural: bản vẽ kiến trúc.
- Revue architecturale: tạp chí kiến trúc.
- Maquette architecturale: mô hình kiến trúc.
tính từ
- (thuộc) kiến trúc
- Type architecturalkiểu kiến trúc