architecturer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xây dựng, kiến tạo (một công trình nghệ thuật, một tác phẩm): Hành động tạo dựng, sắp xếp các yếu tố một cách có cấu trúc và nghệ thuật để hình thành một tổng thể hoàn chỉnh, thường áp dụng cho các tác phẩm văn học, âm nhạc hoặc lý thuyết.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'auteur a su architecturer son récit avec une grande maîtrise. (Tác giả đã biết cách xây dựng câu chuyện của mình một cách rất tài tình.)
- Il a fallu architecturer cette théorie complexe pour qu'elle soit compréhensible. (Người ta đã phải kiến tạo lý thuyết phức tạp này để nó trở nên dễ hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bien architecturé" (tính từ): được xây dựng/kết cấu tốt, mạch lạc.
- Un plan bien architecturé est la clé du succès. (Một kế hoạch được xây dựng tốt là chìa khóa của thành công.)
- Roman bien architecturé (Tiểu thuyết mạch lạc).
Biến thể và từ gần giống
Architecture (danh từ giống cái): kiến trúc, cấu trúc.
- L'architecture de ce logiciel est remarquable. (Cấu trúc của phần mềm này thật đáng chú ý.)
Architectural, -e (tính từ): (thuộc về) kiến trúc.
- Un dessin architectural (Một bản vẽ kiến trúc).
Từ đồng nghĩa
- Construire: xây dựng, dựng lên.
- Élaborer: soạn thảo, xây dựng tỉ mỉ.
- Structurer: cấu trúc, sắp xếp có hệ thống.
Từ trái nghĩa
- Démolir: phá hủy, phá bỏ.
- Désorganiser: làm mất trật tự, phá vỡ cấu trúc.
ngoại động từ
- xây dựng (một công trình nghệ thuật, một tác phẩm)
- Roman bien architecturétiểu thuyết mạch lạc