archivage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lưu trữ: Hành động hoặc quá trình thu thập, sắp xếp và bảo quản các tài liệu, dữ liệu hoặc thông tin một cách có hệ thống để tham khảo trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'archivage des dossiers clients est essentiel pour l'entreprise. (Việc lưu trữ hồ sơ khách hàng là điều cần thiết cho doanh nghiệp.)
- La nouvelle loi simplifie les règles d'archivage des documents administratifs. (Luật mới đơn giản hóa các quy định về lưu trữ tài liệu hành chính.)
- L'archivage numérique permet de gagner beaucoup d'espace. (Lưu trữ số cho phép tiết kiệm rất nhiều không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Archivage à long terme": lưu trữ dài hạn.
- Ce service spécialisé assure l'archivage à long terme des données scientifiques. (Dịch vụ chuyên biệt này đảm bảo việc lưu trữ dài hạn dữ liệu khoa học.)
"Archivage légal": lưu trữ pháp lý (theo quy định của pháp luật).
- La durée d'archivage légal des factures est de dix ans. (Thời hạn lưu trữ pháp lý cho hóa đơn là mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
Archiver (động từ): lưu trữ.
- Il faut archiver ces emails importants. (Cần phải lưu trữ những email quan trọng này.)
Archive (danh từ giống cái): kho lưu trữ, tài liệu lưu trữ.
- J'ai trouvé cette lettre dans les archives de la bibliothèque. (Tôi đã tìm thấy lá thư này trong kho lưu trữ của thư viện.)
Archiviste (danh từ): nhân viên lưu trữ, người phụ trách công tác lưu trữ.
- L'archiviste est responsable de la classification des documents. (Nhân viên lưu trữ chịu trách nhiệm phân loại tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Conservation (danh từ giống cái): sự bảo quản, lưu giữ.
- Stockage (danh từ giống đực): sự lưu kho, lưu trữ (thường về hàng hóa, dữ liệu).
Các cụm từ liên quan
"Procédure d'archivage": quy trình lưu trữ.
- Tous les employés doivent suivre la procédure d'archivage. (Tất cả nhân viên phải tuân theo quy trình lưu trữ.)
"Système d'archivage": hệ thống lưu trữ.
- L'entreprise a investi dans un nouveau système d'archivage électronique. (Công ty đã đầu tư vào một hệ thống lưu trữ điện tử mới.)
danh từ giống đực
- sự lưu trữ
- Archivage de documentssự lưu trữ tài liệu