archival
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lưu trữ, liên quan đến việc lưu trữ: Chỉ tính chất gắn liền với hoạt động, phương pháp, hoặc nơi chốn bảo quản tài liệu, hồ sơ lâu dài.
- Được bảo quản để lưu trữ lâu dài: Chỉ đặc điểm của vật liệu (như giấy, phim ảnh, dữ liệu số) được sản xuất hoặc xử lý đặc biệt để đảm bảo độ bền theo thời gian trong kho lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The library has strict archival standards for preserving ancient manuscripts. (Thư viện có các tiêu chuẩn lưu trữ nghiêm ngặt để bảo quản các bản thảo cổ.)
- These photographs are printed on archival paper to prevent fading. (Những bức ảnh này được in trên giấy chuyên lưu trữ để chống phai màu.)
- Her work involves archival research in national records. (Công việc của cô ấy liên quan đến nghiên cứu từ kho lưu trữ trong các hồ sơ quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Archival quality": Chất lượng đạt chuẩn lưu trữ, thường dùng cho vật liệu (giấy, mực, ổ cứng) có độ bền cao.
- Artists often use inks of archival quality for their important works. (Các nghệ sĩ thường sử dụng mực đạt chất lượng lưu trữ cho các tác phẩm quan trọng của mình.)
"Archival copy": Bản sao được tạo ra với mục đích chính là để lưu trữ lâu dài, thay vì sử dụng hàng ngày.
- The museum keeps an archival copy of the documentary in a climate-controlled vault. (Bảo tàng giữ một bản sao lưu trữ của bộ phim tài liệu trong hầm có kiểm soát nhiệt độ.)
Biến thể và từ gần giống
Archive (Danh từ): Kho lưu trữ, cơ quan lưu trữ.
- The national archive holds millions of historical documents. (Kho lưu trữ quốc gia lưu giữ hàng triệu tài liệu lịch sử.)
Archivist (Danh từ): Nhân viên lưu trữ, người làm công tác lưu trữ.
- The archivist is responsible for cataloging the new collection. (Nhân viên lưu trữ chịu trách nhiệm phân loại bộ sưu tập mới.)
Từ đồng nghĩa
- Preservational: (Thuộc về) bảo quản.
- Documentary: (Thuộc về) tài liệu, hồ sơ.
Adjective
- thuộc, liên quan tới việc lưu trữ