archivist
/'ɑ:kivist/
Học thuậtThân thiện
The archivist carefully places a historical document into a labeled storage box.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyên viên lưu trữ: Một người có chuyên môn làm việc trong lĩnh vực lưu trữ, có nhiệm vụ thu thập, phân loại, bảo quản, quản lý và cung cấp tài liệu lưu trữ (archives).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum hired a new archivist to organize its historical documents. (Bảo tàng đã thuê một chuyên viên lưu trữ mới để sắp xếp các tài liệu lịch sử của mình.)
- As an archivist, her main duty is to preserve old films and photographs. (Với tư cách là một chuyên viên lưu trữ, nhiệm vụ chính của cô ấy là bảo quản các phim và ảnh cũ.)
- I consulted the archivist to find the original letters from that period. (Tôi đã tham vấn chuyên viên lưu trữ để tìm những bức thư gốc từ thời kỳ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chief archivist" hoặc "Lead archivist": Trưởng phòng lưu trữ, chuyên viên lưu trữ chính.
- The chief archivist oversees the entire collection of national records. (Trưởng phòng lưu trữ giám sát toàn bộ bộ sưu tập hồ sơ quốc gia.)
"Digital archivist": Chuyên viên lưu trữ số, người chuyên xử lý và bảo quản tài liệu ở định dạng kỹ thuật số.
- A digital archivist is needed to manage the growing collection of electronic records. (Một chuyên viên lưu trữ số là cần thiết để quản lý bộ sưu tập hồ sơ điện tử ngày càng tăng.)
Biến thể và từ gần giống
Archive (n): Kho lưu trữ, tài liệu lưu trữ.
- These documents are kept in the national archive. (Những tài liệu này được lưu giữ trong kho lưu trữ quốc gia.)
Archival (adj): (Thuộc về) lưu trữ.
- They use special archival boxes to protect the papers. (Họ sử dụng những hộp lưu trữ đặc biệt để bảo vệ giấy tờ.)
Archivists (n, số nhiều): Các chuyên viên lưu trữ.
Từ đồng nghĩa
- Records manager: Quản lý hồ sơ (nhấn mạnh vào khía cạnh quản lý hệ thống hồ sơ hiện hành và bán hiện hành).
- Curator (đặc biệt trong bảo tàng): Người phụ trách bộ sưu tập, quản lý hiện vật (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả lưu trữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "archivist")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "archivist")
The archivist carefully places a historical document into a labeled storage box.
danh từ
- chuyên viên lưu trữ