archiviste

Học thuật
Thân thiện
archiviste

L'archiviste classe des documents anciens dans une salle d'archives.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyên viên lưu trữ: Một người chuyên môn, được đào tạo để quản lý, bảo quản, phân loại cung cấp tài liệu lưu trữ. Công việc của họ thường gắn liền với các kho lưu trữ, thư viện, cơ quan nhà nước hoặc tổ chức tư nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'archiviste a classé les documents du siècle dernier. (Chuyên viên lưu trữ đã phân loại các tài liệu từ thế kỷ trước.)
    • Pour consulter ce manuscrit ancien, il faut demander l'autorisation à l'archiviste. (Để tra cứu bản thảo cổ này, cần phải xin phép chuyên viên lưu trữ.)
    • Elle est archiviste aux Archives nationales. ( ấychuyên viên lưu trữ tại Cục Lưu trữ Quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Archiviste paléographe": Chuyên viên lưu trữ - cổ tự học. Đâymột chức danh chuyên môn caoPháp, chỉ những người tốt nghiệp Trường Văn khố (École des chartes), được đào tạo đặc biệt về khoa học lưu trữ đọc các văn bản cổ.
    • Un archiviste paléographe peut déchiffrer des parchemins médiévaux. (Một chuyên viên lưu trữ - cổ tự học có thể giải mã các giấy da viết tay thời trung cổ.)
Biến thể từ liên quan
  • Archives (danh từ giống cái, số nhiều): Kho lưu trữ, tài liệu lưu trữ.

    • Les archives municipales conservent l'histoire de la ville. (Kho lưu trữ thành phố bảo tồn lịch sử của thành phố.)
  • Archivistique (tính từ): (Thuộc về) khoa học lưu trữ.

    • Les normes archivistiques sont très strictes. (Các tiêu chuẩn về lưu trữ rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservateur d'archives: Người bảo quản lưu trữ (đây thườngmột chức danh cao cấp hơn hoặc tương đương).
  • Gestionnaire de documents: Quảntài liệu (nghề nghiệp phạm vi rộng hơn, có thể không chuyên sâu về tài liệu lịch sử).
Cụm từ liên quan
  • Métier d'archiviste: Nghề lưu trữ viên.

    • Le métier d'archiviste requiert de la rigueur et de la patience. (Nghề lưu trữ viên đòi hỏi sự chính xác kiên nhẫn.)
  • Salle de l'archiviste: Phòng làm việc của chuyên viên lưu trữ.

    • Les chercheurs attendent dans la salle de l'archiviste. (Các nhà nghiên cứu đang chờ trong phòng làm việc của chuyên viên lưu trữ.)
archiviste

L'archiviste classe des documents anciens dans une salle d'archives.

danh từ
  1. chuyên viên lưu trữ